Từ điển thuật ngữ bất động sản
Giải nghĩa ngắn gọn các thuật ngữ thường gặp về nhà đất, pháp lý và tài chính.
Ân hạn nợ gốc
Giai đoạn đầu khoản vay chỉ phải trả lãi, chưa phải trả nợ gốc.
Bàn giao hoàn thiện
Bàn giao đã sơn, lát sàn, lắp thiết bị vệ sinh, cửa — có thể ở ngay hoặc chỉ cần nội thất rời.
Bàn giao thô
Bàn giao căn hộ/nhà ở phần xây dựng cơ bản, chưa hoàn thiện nội thất, sơn, thiết bị.
Bảo lãnh ngân hàng
Cam kết của ngân hàng hoàn trả tiền cho người mua nếu chủ đầu tư không bàn giao nhà đúng hạn.
Đất nền
Lô đất đã được phân lô, chưa xây dựng, thường bán trong các dự án khu dân cư.
Đất thổ cư
Đất ở, được phép xây dựng nhà ở. Trên sổ thường ghi "ODT" (đất ở đô thị) hoặc "ONT" (đất ở nông thôn).
Dư nợ giảm dần
Cách tính lãi trên số dư nợ còn lại; tiền lãi giảm dần theo thời gian, kỳ đầu trả nhiều hơn kỳ sau.
Duplex
Căn hộ thông hai tầng, có cầu thang nội bộ bên trong căn.
Giấy phép xây dựng
Văn bản do cơ quan quản lý cấp, cho phép chủ đầu tư/chủ nhà thi công công trình đúng quy hoạch và thiết kế được duyệt.
Hệ số sử dụng đất
Tỷ lệ giữa tổng diện tích sàn xây dựng của công trình trên diện tích lô đất.
Hợp đồng đặt cọc
Văn bản thỏa thuận việc bên mua giao trước một khoản tiền để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mua bán. Cần ghi rõ mức phạt cọc.
Lãi suất thả nổi
Lãi suất điều chỉnh theo kỳ (thường 3–6 tháng) bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ, áp dụng sau thời gian ưu đãi cố định.
Lộ giới
Chiều rộng giới hạn của đường theo quy hoạch, tính từ tim đường ra hai bên; phần đất trong lộ giới không được xây dựng kiên cố.
Mật độ xây dựng
Tỷ lệ phần trăm diện tích đất được phép xây dựng công trình trên tổng diện tích lô đất.
Nhà phố
Nhà ở liền kề mặt phố hoặc trong khu quy hoạch, thường nhiều tầng, có thể kết hợp kinh doanh.
Officetel
Căn hộ kết hợp văn phòng, diện tích nhỏ, thường có thời hạn sở hữu theo dự án.
Penthouse
Căn hộ ở tầng cao nhất của tòa nhà, diện tích lớn, tiện ích và tầm nhìn cao cấp.
Pháp lý dự án
Tập hợp hồ sơ chứng minh dự án đủ điều kiện bán: quyết định giao đất, quy hoạch 1/500, giấy phép xây dựng, nghiệm thu móng, bảo lãnh ngân hàng.
Phí bảo trì
Khoản 2% giá trị căn hộ người mua đóng khi nhận nhà, dùng cho bảo trì phần sở hữu chung của tòa nhà.
Phí quản lý
Khoản phí hàng tháng theo m² để vận hành tòa nhà: an ninh, vệ sinh, thang máy, chiếu sáng chung.
Quy hoạch 1/2000
Quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000, định hướng sử dụng đất và hạ tầng khung cho một khu vực; chưa chi tiết tới từng lô.
Quy hoạch 1/500
Bản đồ quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500, xác định cụ thể vị trí, ranh giới, hạ tầng của từng lô đất trong dự án — cơ sở để cấp phép xây dựng.
Shophouse
Nhà phố thương mại: tầng trệt kinh doanh, tầng trên để ở hoặc cho thuê.
Sổ chung
Một sổ đứng tên nhiều người hoặc nhiều căn — rủi ro pháp lý cao khi chuyển nhượng, thế chấp.
Sổ đỏ
Cách gọi dân gian của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bìa màu đỏ). Hiện nay hai loại sổ đã được hợp nhất về mẫu chung.
Sổ hồng
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất — bìa màu hồng, do cơ quan nhà nước cấp.
Vi bằng
Văn bản do thừa phát lại lập ghi nhận sự kiện, hành vi. Vi bằng KHÔNG phải là hợp đồng công chứng và không thay thế thủ tục sang tên.
Vốn tự có
Phần tiền người mua tự chuẩn bị, phần còn lại vay ngân hàng; thường yêu cầu tối thiểu 20–30% giá trị tài sản.
